pinon nut
Định nghĩa
Danh từ: - Hạt thông pinon: "pinon nut" là hạt ăn được của một số loài thông pinon, đặc biệt là các loài thông ở vùng Tây Nam Bắc Mỹ. Hạt này thường được dùng làm thực phẩm, có vị bùi và giàu dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một túi hạt thông pinon ở chợ.)
- (Hạt thông pinon thường được dùng trong các công thức làm sốt pesto.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to roast pinon nuts": rang hạt thông pinon.
- Roasting pinon nuts enhances their flavor. (Rang hạt thông pinon làm tăng hương vị của chúng.)
"pinon nut butter": bơ hạt thông pinon.
- She spread pinon nut butter on her toast. (Cô ấy phết bơ hạt thông pinon lên bánh mì nướng.)
Biến thể và từ gần giống
Pinon (n): cây thông pinon (loại cây cho ra hạt pinon nut).
- The pinon tree is common in New Mexico. (Cây thông pinon phổ biến ở New Mexico.)
Pine nut (n): hạt thông (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm hạt pinon nut và các loại hạt thông khác).
- Pine nuts are used in many cuisines. (Hạt thông được dùng trong nhiều nền ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
- Pine nut: hạt thông (thường dùng thay thế, nhưng pinon nut là một loại cụ thể).
- Pinyon nut: cách viết khác của "pinon nut" (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pinon nut".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pinon nut".